TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспра́вие

giống trungbất động vật
besprávije[bʲɪˈspravʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспра́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспра́вие nghĩa là vô quyền.

Nghĩa của беспра́вие

Danh từ

  1. Tình trạng không có quyền, vô quyền.

Biến cách của беспра́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспра́виебеспра́вия
Sinh cách кого? чего?беспра́виябеспра́вий
Tặng cách кому? чему?беспра́виюбеспра́виям
Đối cách кого? что?беспра́виебеспра́вия
Công cụ cách кем? чем?беспра́виембеспра́виями
Giới cách о ком? о чём?беспра́виибеспра́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесправие nghĩa là gì?

бесправие (danh từ) nghĩa là vô quyền.

бесправие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспра́вие (phiên âm Latinh besprávije, IPA [bʲɪˈspravʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.