TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспризо́рность

giống cáibất động vật
besprizórnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспризо́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспризо́рность nghĩa là trẻ lưu lạc, trẻ bơ vơ.

Nghĩa của беспризо́рность

Danh từ

  1. [Tình trạng, nạn] trẻ lưu lạc, trẻ bơ vơ, trẻ cơ nhỡ.

Biến cách của беспризо́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспризо́рностьбеспризо́рности
Sinh cách кого? чего?беспризо́рностибеспризо́рностей
Tặng cách кому? чему?беспризо́рностибеспризо́рностям
Đối cách кого? что?беспризо́рностьбеспризо́рности
Công cụ cách кем? чем?беспризо́рностьюбеспризо́рностями
Giới cách о ком? о чём?беспризо́рностибеспризо́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

беспризорность nghĩa là gì?

беспризорность (danh từ) nghĩa là trẻ lưu lạc, trẻ bơ vơ.

беспризорность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспризо́рность (phiên âm Latinh besprizórnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.