бесприме́рный
Dấu sắc trên бесприме́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесприме́рный nghĩa là chưa từng có, vô song.
Nghĩa của бесприме́рный
Tính từ
- Chưa từng có, vô song, có một không hai, tuyệt vời.
- беспримерный по́двигchiến công tuyệt vời
Biến cách của бесприме́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесприме́рный | бесприме́рное | бесприме́рная | бесприме́рные |
| Sinh cách | бесприме́рного | бесприме́рного | бесприме́рной | бесприме́рных |
| Tặng cách | бесприме́рному | бесприме́рному | бесприме́рной | бесприме́рным |
| Đối cách | бесприме́рный | бесприме́рное | бесприме́рную | бесприме́рные |
| Công cụ cách | бесприме́рным | бесприме́рным | бесприме́рной | бесприме́рными |
| Giới cách | бесприме́рном | бесприме́рном | бесприме́рной | бесприме́рных |
| Dạng ngắn | бесприме́рен | бесприме́рно | бесприме́рна | бесприме́рны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беспримерный nghĩa là gì?
беспримерный (tính từ) nghĩa là chưa từng có, vô song.
беспримерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесприме́рный (phiên âm Latinh besprimérnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.