беспристра́стный
Dấu sắc trên беспристра́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспристра́стный nghĩa là không thiên vị, công bằng.
Nghĩa của беспристра́стный
Tính từ
- Không thiên vị, công bằng, chí công, vô tư.
- беспристра́стное мне́ниеý kiến không thiên vị
- беспристра́стная кри́тика[sự] phê bình công bằng
- беспристрастный судья́thẩm phán chí công
Biến cách của беспристра́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспристра́стный | беспристра́стное | беспристра́стная | беспристра́стные |
| Sinh cách | беспристра́стного | беспристра́стного | беспристра́стной | беспристра́стных |
| Tặng cách | беспристра́стному | беспристра́стному | беспристра́стной | беспристра́стным |
| Đối cách | беспристра́стный / беспристра́стного | беспристра́стное | беспристра́стную | беспристра́стные / беспристра́стных |
| Công cụ cách | беспристра́стным | беспристра́стным | беспристра́стной | беспристра́стными |
| Giới cách | беспристра́стном | беспристра́стном | беспристра́стной | беспристра́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của беспристра́стный
| So sánh hơn | (по)беспристра́стнее |
| So sánh nhất | (наи)беспристра́стнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспристра́стный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với беспристра́стный
- Будьте беспристрастны. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5052692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
беспристрастный nghĩa là gì?
беспристрастный (tính từ) nghĩa là không thiên vị, công bằng.
беспристрастный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспристра́стный (phiên âm Latinh bespristrástnyj, IPA [bʲɪsprʲɪˈstrasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.