TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспристра́стие

giống trungbất động vật
bespristrástije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспристра́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспристра́стие nghĩa là không thiên vị, công bằng.

Nghĩa của беспристра́стие

Danh từ

  1. [Sự, tính] không thiên vị, công bằng, chí công, vô tư.

Biến cách của беспристра́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспристра́стиебеспристра́стия
Sinh cách кого? чего?беспристра́стиябеспристра́стий
Tặng cách кому? чему?беспристра́стиюбеспристра́стиям
Đối cách кого? что?беспристра́стиебеспристра́стия
Công cụ cách кем? чем?беспристра́стиембеспристра́стиями
Giới cách о ком? о чём?беспристра́стиибеспристра́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

беспристрастие nghĩa là gì?

беспристрастие (danh từ) nghĩa là không thiên vị, công bằng.

беспристрастие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспристра́стие (phiên âm Latinh bespristrástije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.