беспричи́нный
Dấu sắc trên беспричи́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспричи́нный nghĩa là không có nguyên nhân, không có lí do.
Nghĩa của беспричи́нный
Tính từ
- Không có nguyên nhân, không có lí do, vô cớ.
- беспричи́нная грустьnỗi buồn vô cớ
Biến cách của беспричи́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспричи́нный | беспричи́нное | беспричи́нная | беспричи́нные |
| Sinh cách | беспричи́нного | беспричи́нного | беспричи́нной | беспричи́нных |
| Tặng cách | беспричи́нному | беспричи́нному | беспричи́нной | беспричи́нным |
| Đối cách | беспричи́нный / беспричи́нного | беспричи́нное | беспричи́нную | беспричи́нные / беспричи́нных |
| Công cụ cách | беспричи́нным | беспричи́нным | беспричи́нной | беспричи́нными |
| Giới cách | беспричи́нном | беспричи́нном | беспричи́нной | беспричи́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của беспричи́нный
| So sánh hơn | (по)беспричи́ннее |
Câu hỏi thường gặp
беспричинный nghĩa là gì?
беспричинный (tính từ) nghĩa là không có nguyên nhân, không có lí do.
беспричинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспричи́нный (phiên âm Latinh bespričínnyj, IPA [bʲɪsprʲɪˈt͡ɕinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.