бесприю́тный
Dấu sắc trên бесприю́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесприю́тный nghĩa là không nhà cửa, không cửa không nhà.
Nghĩa của бесприю́тный
Tính từ
- Không nhà cửa, không cửa không nhà, vô gia cư.
Biến cách của бесприю́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесприю́тный | бесприю́тное | бесприю́тная | бесприю́тные |
| Sinh cách | бесприю́тного | бесприю́тного | бесприю́тной | бесприю́тных |
| Tặng cách | бесприю́тному | бесприю́тному | бесприю́тной | бесприю́тным |
| Đối cách | бесприю́тный | бесприю́тное | бесприю́тную | бесприю́тные |
| Công cụ cách | бесприю́тным | бесприю́тным | бесприю́тной | бесприю́тными |
| Giới cách | бесприю́тном | бесприю́тном | бесприю́тной | бесприю́тных |
| Dạng ngắn | бесприю́тен | бесприю́тно | бесприю́тна | бесприю́тны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесприютный nghĩa là gì?
бесприютный (tính từ) nghĩa là không nhà cửa, không cửa không nhà.
бесприютный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесприю́тный (phiên âm Latinh besprijútnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.