TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесприю́тный

besprijútnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесприю́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесприю́тный nghĩa là không nhà cửa, không cửa không nhà.

Nghĩa của бесприю́тный

Tính từ

  1. Không nhà cửa, không cửa không nhà, vô gia cư.

Biến cách của бесприю́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесприю́тныйбесприю́тноебесприю́тнаябесприю́тные
Sinh cáchбесприю́тногобесприю́тногобесприю́тнойбесприю́тных
Tặng cáchбесприю́тномубесприю́тномубесприю́тнойбесприю́тным
Đối cáchбесприю́тныйбесприю́тноебесприю́тнуюбесприю́тные
Công cụ cáchбесприю́тнымбесприю́тнымбесприю́тнойбесприю́тными
Giới cáchбесприю́тномбесприю́тномбесприю́тнойбесприю́тных
Dạng ngắnбесприю́тенбесприю́тнобесприю́тнабесприю́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бесприютный nghĩa là gì?

бесприютный (tính từ) nghĩa là không nhà cửa, không cửa không nhà.

бесприютный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесприю́тный (phiên âm Latinh besprijútnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.