TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспу́тный

bespútnyj[bʲɪˈsputnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспу́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспу́тный nghĩa là bừa bộn, bừa bãi, nông nổi, bộp chộp.

Nghĩa của беспу́тный

Tính từ

  1. беспорядочный Bừa bộn, bừa bãi, lộn xộn.
  2. легкомысленный Nông nổi, bộp chộp, nhẹ dạ.
  3. развратный Phóng đãng, trác táng, loang toàng.

Biến cách của беспу́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеспу́тныйбеспу́тноебеспу́тнаябеспу́тные
Sinh cáchбеспу́тногобеспу́тногобеспу́тнойбеспу́тных
Tặng cáchбеспу́тномубеспу́тномубеспу́тнойбеспу́тным
Đối cáchбеспу́тный / беспу́тногобеспу́тноебеспу́тнуюбеспу́тные / беспу́тных
Công cụ cáchбеспу́тнымбеспу́тнымбеспу́тнойбеспу́тными
Giới cáchбеспу́тномбеспу́тномбеспу́тнойбеспу́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

беспутный nghĩa là gì?

беспутный (tính từ) nghĩa là bừa bộn, bừa bãi, nông nổi, bộp chộp.

беспутный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспу́тный (phiên âm Latinh bespútnyj, IPA [bʲɪˈsputnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.