TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессвя́зный

bessvjáznyj[bʲɪsːˈvʲaznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессвя́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессвя́зный nghĩa là rời rạc, không mạch lạc.

Nghĩa của бессвя́зный

Tính từ

  1. Rời rạc, không mạch lạc, loạc choạc, không đầu không đuôi.
    • бессвязный разгово́рcuộc nói chuyện không mạch lạc (không đầu không đuôi, rời rạc)

Biến cách của бессвя́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбессвя́зныйбессвя́зноебессвя́знаябессвя́зные
Sinh cáchбессвя́зногобессвя́зногобессвя́знойбессвя́зных
Tặng cáchбессвя́зномубессвя́зномубессвя́знойбессвя́зным
Đối cáchбессвя́зный / бессвя́зногобессвя́зноебессвя́знуюбессвя́зные / бессвя́зных
Công cụ cáchбессвя́знымбессвя́знымбессвя́знойбессвя́зными
Giới cáchбессвя́зномбессвя́зномбессвя́знойбессвя́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бессвя́зный

So sánh hơn(по)бессвя́знее

Câu hỏi thường gặp

бессвязный nghĩa là gì?

бессвязный (tính từ) nghĩa là rời rạc, không mạch lạc.

бессвязный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессвя́зный (phiên âm Latinh bessvjáznyj, IPA [bʲɪsːˈvʲaznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.