TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесси́лие

giống trungbất động vật
bessílije[bʲɪˈsʲːilʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесси́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесси́лие nghĩa là sự không có sức, thiếu sức lực, kiệt sức, yếu ớt.

Nghĩa của бесси́лие

Danh từ

  1. Sự không có sức, thiếu sức lực.
  2. слабост [sự] kiệt sức, yếu ớt, yếu đuối.
    • в по́лном бесси́лии я опусти́лся на стулhoàn toàn kiệt sức (mệt lử), tôi ngồi xuống ghế
  3. беспомощность [sự] bất lực, không có khả năng.

Biến cách của бесси́лие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесси́лиебесси́лия
Sinh cách кого? чего?бесси́лиябесси́лий
Tặng cách кому? чему?бесси́лиюбесси́лиям
Đối cách кого? что?бесси́лиебесси́лия
Công cụ cách кем? чем?бесси́лиембесси́лиями
Giới cách о ком? о чём?бесси́лиибесси́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бессилие nghĩa là gì?

бессилие (danh từ) nghĩa là sự không có sức, thiếu sức lực, kiệt sức, yếu ớt.

бессилие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесси́лие (phiên âm Latinh bessílije, IPA [bʲɪˈsʲːilʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.