бессеме́йный
Dấu sắc trên бессеме́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессеме́йный nghĩa là không gia đình, độc thân.
Nghĩa của бессеме́йный
Tính từ
- Không gia đình, độc thân, đơn độc.
Biến cách của бессеме́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессеме́йный | бессеме́йное | бессеме́йная | бессеме́йные |
| Sinh cách | бессеме́йного | бессеме́йного | бессеме́йной | бессеме́йных |
| Tặng cách | бессеме́йному | бессеме́йному | бессеме́йной | бессеме́йным |
| Đối cách | бессеме́йный | бессеме́йное | бессеме́йную | бессеме́йные |
| Công cụ cách | бессеме́йным | бессеме́йным | бессеме́йной | бессеме́йными |
| Giới cách | бессеме́йном | бессеме́йном | бессеме́йной | бессеме́йных |
| Dạng ngắn | бессеме́ен | бессеме́йно | бессеме́йна | бессеме́йны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бессемейный nghĩa là gì?
бессемейный (tính từ) nghĩa là không gia đình, độc thân.
бессемейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессеме́йный (phiên âm Latinh besseméjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.