TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессисте́мный

bessistémnyj[bʲɪsʲːɪˈsʲtʲemnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессисте́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессисте́мный nghĩa là không có hệ thống, không có phương pháp.

Nghĩa của бессисте́мный

Tính từ

  1. Không có hệ thống, không có phương pháp; (беспорядочный) rời rạc, lộn xộn, bừa bãi.

Biến cách của бессисте́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбессисте́мныйбессисте́мноебессисте́мнаябессисте́мные
Sinh cáchбессисте́многобессисте́многобессисте́мнойбессисте́мных
Tặng cáchбессисте́мномубессисте́мномубессисте́мнойбессисте́мным
Đối cáchбессисте́мный / бессисте́многобессисте́мноебессисте́мнуюбессисте́мные / бессисте́мных
Công cụ cáchбессисте́мнымбессисте́мнымбессисте́мнойбессисте́мными
Giới cáchбессисте́мномбессисте́мномбессисте́мнойбессисте́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бессистемный nghĩa là gì?

бессистемный (tính từ) nghĩa là không có hệ thống, không có phương pháp.

бессистемный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессисте́мный (phiên âm Latinh bessistémnyj, IPA [bʲɪsʲːɪˈsʲtʲemnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.