бессисте́мный
Dấu sắc trên бессисте́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессисте́мный nghĩa là không có hệ thống, không có phương pháp.
Nghĩa của бессисте́мный
Tính từ
- Không có hệ thống, không có phương pháp; (беспорядочный) rời rạc, lộn xộn, bừa bãi.
Biến cách của бессисте́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессисте́мный | бессисте́мное | бессисте́мная | бессисте́мные |
| Sinh cách | бессисте́много | бессисте́много | бессисте́мной | бессисте́мных |
| Tặng cách | бессисте́мному | бессисте́мному | бессисте́мной | бессисте́мным |
| Đối cách | бессисте́мный / бессисте́много | бессисте́мное | бессисте́мную | бессисте́мные / бессисте́мных |
| Công cụ cách | бессисте́мным | бессисте́мным | бессисте́мной | бессисте́мными |
| Giới cách | бессисте́мном | бессисте́мном | бессисте́мной | бессисте́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бессистемный nghĩa là gì?
бессистемный (tính từ) nghĩa là không có hệ thống, không có phương pháp.
бессистемный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессисте́мный (phiên âm Latinh bessistémnyj, IPA [bʲɪsʲːɪˈsʲtʲemnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.