TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессме́ртие

giống trungbất động vật
bessmértije[bʲɪsːˈmʲertʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессме́ртие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессме́ртие nghĩa là sự bất diệt, bất tử.

Nghĩa của бессме́ртие

Danh từ

  1. Sự bất diệt, bất tử, bất hủ.

Biến cách của бессме́ртие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бессме́ртиебессме́ртия
Sinh cách кого? чего?бессме́ртиябессме́ртий
Tặng cách кому? чему?бессме́ртиюбессме́ртиям
Đối cách кого? что?бессме́ртиебессме́ртия
Công cụ cách кем? чем?бессме́ртиембессме́ртиями
Giới cách о ком? о чём?бессме́ртиибессме́ртиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бессмертие nghĩa là gì?

бессмертие (danh từ) nghĩa là sự bất diệt, bất tử.

бессмертие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессме́ртие (phiên âm Latinh bessmértije, IPA [bʲɪsːˈmʲertʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.