бессме́ртник
Dấu sắc trên бессме́ртник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессме́ртник nghĩa là cây cúc trường sinh.
Nghĩa của бессме́ртник
Danh từ
- Cây cúc trường sinh (Xeranthemum).
Biến cách của бессме́ртник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бессме́ртник | бессме́ртники |
| Sinh cách кого? чего? | бессме́ртника | бессме́ртников |
| Tặng cách кому? чему? | бессме́ртнику | бессме́ртникам |
| Đối cách кого? что? | бессме́ртник | бессме́ртники |
| Công cụ cách кем? чем? | бессме́ртником | бессме́ртниками |
| Giới cách о ком? о чём? | бессме́ртнике | бессме́ртниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бессмертник nghĩa là gì?
бессмертник (danh từ) nghĩa là cây cúc trường sinh.
бессмертник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессме́ртник (phiên âm Latinh bessmértnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.