TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессме́ртник

giống đựcbất động vật
bessmértnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессме́ртник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессме́ртник nghĩa là cây cúc trường sinh.

Nghĩa của бессме́ртник

Danh từ

  1. Cây cúc trường sinh (Xeranthemum).

Biến cách của бессме́ртник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бессме́ртникбессме́ртники
Sinh cách кого? чего?бессме́ртникабессме́ртников
Tặng cách кому? чему?бессме́ртникубессме́ртникам
Đối cách кого? что?бессме́ртникбессме́ртники
Công cụ cách кем? чем?бессме́ртникомбессме́ртниками
Giới cách о ком? о чём?бессме́ртникебессме́ртниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бессмертник nghĩa là gì?

бессмертник (danh từ) nghĩa là cây cúc trường sinh.

бессмертник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессме́ртник (phiên âm Latinh bessmértnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.