бессро́чный
Dấu sắc trên бессро́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессро́чный nghĩa là vô hạn, vô thời hạn.
Nghĩa của бессро́чный
Tính từ
- Vô hạn, vô thời hạn, vô hạn định, vô kỳ, vô kỳ hạn.
- бессрочный па́спортhộ chiếu vô thời hạn
- бессро́чная ссу́даsự cho vay vô thời hạn
Biến cách của бессро́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессро́чный | бессро́чное | бессро́чная | бессро́чные |
| Sinh cách | бессро́чного | бессро́чного | бессро́чной | бессро́чных |
| Tặng cách | бессро́чному | бессро́чному | бессро́чной | бессро́чным |
| Đối cách | бессро́чный / бессро́чного | бессро́чное | бессро́чную | бессро́чные / бессро́чных |
| Công cụ cách | бессро́чным | бессро́чным | бессро́чной | бессро́чными |
| Giới cách | бессро́чном | бессро́чном | бессро́чной | бессро́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бессрочный nghĩa là gì?
бессрочный (tính từ) nghĩa là vô hạn, vô thời hạn.
бессрочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессро́чный (phiên âm Latinh bessróčnyj, IPA [bʲɪsːˈrot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.