бесспо́рный
Dấu sắc trên бесспо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесспо́рный nghĩa là Không thể chối cãi được, không thể tranh cãi được, không thể phủ nhận được; (несомменный) hiển nhiên, chắc chắn.
Nghĩa của бесспо́рный
Tính từ
- Không thể chối cãi được, không thể tranh cãi được, không thể phủ nhận được; (несомменный) hiển nhiên, chắc chắn.
- бесспо́рная и́стинаsự thật (chân lý) hiển nhiên
Biến cách của бесспо́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесспо́рный | бесспо́рное | бесспо́рная | бесспо́рные |
| Sinh cách | бесспо́рного | бесспо́рного | бесспо́рной | бесспо́рных |
| Tặng cách | бесспо́рному | бесспо́рному | бесспо́рной | бесспо́рным |
| Đối cách | бесспо́рный / бесспо́рного | бесспо́рное | бесспо́рную | бесспо́рные / бесспо́рных |
| Công cụ cách | бесспо́рным | бесспо́рным | бесспо́рной | бесспо́рными |
| Giới cách | бесспо́рном | бесспо́рном | бесспо́рной | бесспо́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бесспо́рный
| So sánh hơn | (по)бесспо́рнее |
| So sánh nhất | (наи)бесспо́рнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бесспо́рный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бесспорный nghĩa là gì?
бесспорный (tính từ) nghĩa là Không thể chối cãi được, không thể tranh cãi được, không thể phủ nhận được; (несомменный) hiển nhiên, chắc chắn.
бесспорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесспо́рный (phiên âm Latinh besspórnyj, IPA [bʲɪsːˈpornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.