TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесстра́шие

giống trungbất động vật
besstrášije[bʲɪsːˈtraʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесстра́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесстра́шие nghĩa là sự gan dạ, dũng cảm.

Nghĩa của бесстра́шие

Danh từ

  1. Sự gan dạ, dũng cảm.

Biến cách của бесстра́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесстра́шиебесстра́шия
Sinh cách кого? чего?бесстра́шиябесстра́ший
Tặng cách кому? чему?бесстра́шиюбесстра́шиям
Đối cách кого? что?бесстра́шиебесстра́шия
Công cụ cách кем? чем?бесстра́шиембесстра́шиями
Giới cách о ком? о чём?бесстра́шиибесстра́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесстрашие nghĩa là gì?

бесстрашие (danh từ) nghĩa là sự gan dạ, dũng cảm.

бесстрашие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесстра́шие (phiên âm Latinh besstrášije, IPA [bʲɪsːˈtraʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.