бесстра́шный
Dấu sắc trên бесстра́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесстра́шный nghĩa là không biết sợ, không sợ hãi.
Nghĩa của бесстра́шный
Tính từ
- Không biết sợ, không sợ hãi, gan dạ, dũng cảm.
Biến cách của бесстра́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесстра́шный | бесстра́шное | бесстра́шная | бесстра́шные |
| Sinh cách | бесстра́шного | бесстра́шного | бесстра́шной | бесстра́шных |
| Tặng cách | бесстра́шному | бесстра́шному | бесстра́шной | бесстра́шным |
| Đối cách | бесстра́шный / бесстра́шного | бесстра́шное | бесстра́шную | бесстра́шные / бесстра́шных |
| Công cụ cách | бесстра́шным | бесстра́шным | бесстра́шной | бесстра́шными |
| Giới cách | бесстра́шном | бесстра́шном | бесстра́шной | бесстра́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесстрашный nghĩa là gì?
бесстрашный (tính từ) nghĩa là không biết sợ, không sợ hãi.
бесстрашный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесстра́шный (phiên âm Latinh besstrášnyj, IPA [bʲɪsːˈtraʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.