TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бестсе́ллер

giống đựcbất động vật
bɛstsɛ́ller[bʲɪst͡sˈsɛlʲ(ː)ɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бестсе́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бестсе́ллер nghĩa là hàng bán chạy nhất.

Nghĩa của бестсе́ллер

Danh từ

  1. Hàng bán chạy nhất.

Biến cách của бестсе́ллер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бестсе́ллербестсе́ллеры
Sinh cách кого? чего?бестсе́ллерабестсе́ллеров
Tặng cách кому? чему?бестсе́ллерубестсе́ллерам
Đối cách кого? что?бестсе́ллербестсе́ллеры
Công cụ cách кем? чем?бестсе́ллеромбестсе́ллерами
Giới cách о ком? о чём?бестсе́ллеребестсе́ллерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бестселлер nghĩa là gì?

бестселлер (danh từ) nghĩa là hàng bán chạy nhất.

бестселлер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бестсе́ллер (phiên âm Latinh bɛstsɛ́ller, IPA [bʲɪst͡sˈsɛlʲ(ː)ɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.