TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесце́льный

bescélʹnyj[bʲɪˈst͡sɛlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесце́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесце́льный nghĩa là không mục đích, bâng quơ.

Nghĩa của бесце́льный

Tính từ

  1. Không mục đích, bâng quơ, vu vơ; (бесполезный) vô ích; (ненужный) không cần thiết.

Biến cách của бесце́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесце́льныйбесце́льноебесце́льнаябесце́льные
Sinh cáchбесце́льногобесце́льногобесце́льнойбесце́льных
Tặng cáchбесце́льномубесце́льномубесце́льнойбесце́льным
Đối cáchбесце́льный / бесце́льногобесце́льноебесце́льнуюбесце́льные / бесце́льных
Công cụ cáchбесце́льнымбесце́льнымбесце́льнойбесце́льными
Giới cáchбесце́льномбесце́льномбесце́льнойбесце́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бесцельный nghĩa là gì?

бесцельный (tính từ) nghĩa là không mục đích, bâng quơ.

бесцельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесце́льный (phiên âm Latinh bescélʹnyj, IPA [bʲɪˈst͡sɛlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.