бесче́стный
Dấu sắc trên бесче́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесче́стный nghĩa là bất lương, gian dối.
Nghĩa của бесче́стный
Tính từ
- Bất lương, gian dối; (подный) hèn hạ, hèn mạt, đê hèn, đê mạt, đê tiện, đê hạ; (позорный) ô nhục, nhục nhã.
Biến cách của бесче́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесче́стный | бесче́стное | бесче́стная | бесче́стные |
| Sinh cách | бесче́стного | бесче́стного | бесче́стной | бесче́стных |
| Tặng cách | бесче́стному | бесче́стному | бесче́стной | бесче́стным |
| Đối cách | бесче́стный / бесче́стного | бесче́стное | бесче́стную | бесче́стные / бесче́стных |
| Công cụ cách | бесче́стным | бесче́стным | бесче́стной | бесче́стными |
| Giới cách | бесче́стном | бесче́стном | бесче́стной | бесче́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесчестный nghĩa là gì?
бесчестный (tính từ) nghĩa là bất lương, gian dối.
бесчестный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесче́стный (phiên âm Latinh besčéstnyj, IPA [bʲɪɕˈt͡ɕesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.