TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесче́стить

thể chưa hoàn thành
besčéstitʹ[bʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесче́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесче́стить nghĩa là làm mất thể diện.

Nghĩa của бесче́стить

Động từ

  1. Làm mất thể diện; (позорить) làm xấu hổ, làm nhục, làm ô danh, sỉ nhục, bêu xấu, bêu diếu.
    • обесче́стить де́вушкуphá trinh (phá tân, làm mất trinh, làm nhục) người con gái

Cặp thể của бесче́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бесче́стить

NgôiHiện tại
ябесче́щу
тыбесче́стишь
он / она́ / оно́бесче́стит
мыбесче́стим
выбесче́стите
они́бесче́стят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесчестить.

Quá khứ

Giống đực (он)бесче́стил
Giống cái (она́)бесче́стила
Giống trung (оно́)бесче́стило
Số nhiều (они́)бесче́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бесче́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бесче́стите

Câu hỏi thường gặp

бесчестить nghĩa là gì?

бесчестить (động từ) nghĩa là làm mất thể diện.

бесчестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесче́стить (phiên âm Latinh besčéstitʹ, IPA [bʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.