бесче́стить
Dấu sắc trên бесче́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесче́стить nghĩa là làm mất thể diện.
Nghĩa của бесче́стить
Động từ
- Làm mất thể diện; (позорить) làm xấu hổ, làm nhục, làm ô danh, sỉ nhục, bêu xấu, bêu diếu.
- обесче́стить де́вушкуphá trinh (phá tân, làm mất trinh, làm nhục) người con gái
Cặp thể của бесче́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бесче́стить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бесче́щу |
| ты | бесче́стишь |
| он / она́ / оно́ | бесче́стит |
| мы | бесче́стим |
| вы | бесче́стите |
| они́ | бесче́стят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесчестить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бесче́стил |
| Giống cái (она́) | бесче́стила |
| Giống trung (оно́) | бесче́стило |
| Số nhiều (они́) | бесче́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бесче́сти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бесче́стите |
Câu hỏi thường gặp
бесчестить nghĩa là gì?
бесчестить (động từ) nghĩa là làm mất thể diện.
бесчестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесче́стить (phiên âm Latinh besčéstitʹ, IPA [bʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.