TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесче́стье

giống trungbất động vật
besčéstʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесче́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесче́стье nghĩa là điều ô danh, ô nhục.

Nghĩa của бесче́стье

Danh từ

  1. Điều ô danh, ô nhục, sỉ nhục, xấu hổ.

Biến cách của бесче́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесче́стьебесче́стья
Sinh cách кого? чего?бесче́стьябесче́стий
Tặng cách кому? чему?бесче́стьюбесче́стьям
Đối cách кого? что?бесче́стьебесче́стья
Công cụ cách кем? чем?бесче́стьембесче́стьями
Giới cách о ком? о чём?бесче́стьебесче́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесчестье nghĩa là gì?

бесчестье (danh từ) nghĩa là điều ô danh, ô nhục.

бесчестье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесче́стье (phiên âm Latinh besčéstʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.