бесчи́нствовать
Dấu sắc trên бесчи́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесчи́нствовать nghĩa là càn quấy, làm điều càn bậy.
Nghĩa của бесчи́нствовать
Động từ
- Càn quấy, làm điều càn bậy.
Chia động từ бесчи́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бесчи́нствую |
| ты | бесчи́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | бесчи́нствует |
| мы | бесчи́нствуем |
| вы | бесчи́нствуете |
| они́ | бесчи́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесчинствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бесчи́нствовал |
| Giống cái (она́) | бесчи́нствовала |
| Giống trung (оно́) | бесчи́нствовало |
| Số nhiều (они́) | бесчи́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бесчи́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бесчи́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
бесчинствовать nghĩa là gì?
бесчинствовать (động từ) nghĩa là càn quấy, làm điều càn bậy.
бесчинствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесчи́нствовать (phiên âm Latinh besčínstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.