TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бетель

giống đực
betelʹ giọng máy của trình duyệt

бетель nghĩa là cây trầu, trầu không.

Nghĩa của бетель

Danh từ

  1. Cây trầu, trầu không (Piper Betle).
    • жева́ть бе́тельăn trầu

Câu hỏi thường gặp

бетель nghĩa là gì?

бетель (danh từ) nghĩa là cây trầu, trầu không.

бетель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бетель (phiên âm Latinh betelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.