бето́н
giống đựcbất động vật
betón[bʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бето́н nghĩa là bê tông, bêtông.
Nghĩa của бето́н
Danh từ
- Bê tông, bêtông.
Biến cách của бето́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | бето́н |
| Sinh cách кого? чего? | бето́на |
| Tặng cách кому? чему? | бето́ну |
| Đối cách кого? что? | бето́н |
| Công cụ cách кем? чем? | бето́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | бето́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бетон nghĩa là gì?
бетон (danh từ) nghĩa là bê tông, bêtông.
бетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бето́н (phiên âm Latinh betón, IPA [bʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.