TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бето́нный

betónnyj[bʲɪˈtonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бето́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бето́нный nghĩa là bêtông.

Nghĩa của бето́нный

Tính từ

  1. Thuộc về bê tông, bêtông; (из бетона) [bằng] bê tông, bêtông.

Biến cách của бето́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбето́нныйбето́нноебето́ннаябето́нные
Sinh cáchбето́нногобето́нногобето́ннойбето́нных
Tặng cáchбето́нномубето́нномубето́ннойбето́нным
Đối cáchбето́нный / бето́нногобето́нноебето́ннуюбето́нные / бето́нных
Công cụ cáchбето́ннымбето́ннымбето́ннойбето́нными
Giới cáchбето́нномбето́нномбето́ннойбето́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бетонный nghĩa là gì?

бетонный (tính từ) nghĩa là bêtông.

бетонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бето́нный (phiên âm Latinh betónnyj, IPA [bʲɪˈtonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.