бетономеша́лка
Dấu sắc trên бетономеша́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бетономеша́лка nghĩa là máy trộn bê tông.
Nghĩa của бетономеша́лка
Danh từ
- Máy trộn bê tông (bêtông).
Biến cách của бетономеша́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бетономеша́лка | бетономеша́лки |
| Sinh cách кого? чего? | бетономеша́лки | бетономеша́лок |
| Tặng cách кому? чему? | бетономеша́лке | бетономеша́лкам |
| Đối cách кого? что? | бетономеша́лку | бетономеша́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | бетономеша́лкой | бетономеша́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | бетономеша́лке | бетономеша́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бетономешалка nghĩa là gì?
бетономешалка (danh từ) nghĩa là máy trộn bê tông.
бетономешалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бетономеша́лка (phiên âm Latinh betonomešálka, IPA [bʲɪˌtonəmʲɪˈʂaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.