TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бето́нщик

giống đựcđộng vật
betónščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бето́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бето́нщик nghĩa là thợ bê tông.

Nghĩa của бето́нщик

Danh từ

  1. Thợ bê tông (bêtông).

Biến cách của бето́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бето́нщикбето́нщики
Sinh cách кого? чего?бето́нщикабето́нщиков
Tặng cách кому? чему?бето́нщикубето́нщикам
Đối cách кого? что?бето́нщикабето́нщиков
Công cụ cách кем? чем?бето́нщикомбето́нщиками
Giới cách о ком? о чём?бето́нщикебето́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бетонщик nghĩa là gì?

бетонщик (danh từ) nghĩa là thợ bê tông.

бетонщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бето́нщик (phiên âm Latinh betónščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.