бето́нщик
giống đựcđộng vật
betónščik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бето́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бето́нщик nghĩa là thợ bê tông.
Nghĩa của бето́нщик
Danh từ
- Thợ bê tông (bêtông).
Biến cách của бето́нщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бето́нщик | бето́нщики |
| Sinh cách кого? чего? | бето́нщика | бето́нщиков |
| Tặng cách кому? чему? | бето́нщику | бето́нщикам |
| Đối cách кого? что? | бето́нщика | бето́нщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | бето́нщиком | бето́нщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | бето́нщике | бето́нщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бетонщик nghĩa là gì?
бетонщик (danh từ) nghĩa là thợ bê tông.
бетонщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бето́нщик (phiên âm Latinh betónščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.