бечева́
giống cáibất động vật
bečevá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бечева́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бечева́ nghĩa là dây, dây thừng.
Nghĩa của бечева́
Danh từ
- Dây, dây thừng.
Biến cách của бечева́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бечева́ | *бечевы́ |
| Sinh cách кого? чего? | бечевы́ | *бечёв |
| Tặng cách кому? чему? | бечеве́ | *бечева́м |
| Đối cách кого? что? | бечеву́ | *бечевы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бечево́й | *бечева́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бечеве́ | *бечева́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бечева nghĩa là gì?
бечева (danh từ) nghĩa là dây, dây thừng.
бечева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бечева́ (phiên âm Latinh bečevá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.