TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

библио́граф

giống đựcđộng vật
bibliógraf giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên библио́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

библио́граф nghĩa là nhà thư mục, nhà thư tịch.

Nghĩa của библио́граф

Danh từ

  1. Nhà thư mục, nhà thư tịch [học].

Biến cách của библио́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?библио́графбиблио́графы
Sinh cách кого? чего?библио́графабиблио́графов
Tặng cách кому? чему?библио́графубиблио́графам
Đối cách кого? что?библио́графабиблио́графов
Công cụ cách кем? чем?библио́графомбиблио́графами
Giới cách о ком? о чём?библио́графебиблио́графах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

библиограф nghĩa là gì?

библиограф (danh từ) nghĩa là nhà thư mục, nhà thư tịch.

библиограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là библио́граф (phiên âm Latinh bibliógraf); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.