TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

библиогра́фия

giống cáibất động vật
bibliográfija[bʲɪblʲɪɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên библиогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

библиогра́фия nghĩa là thư mục học, thư tịch học, thư mục, thư tịch.

Nghĩa của библиогра́фия

Danh từ

  1. Thư mục học, thư tịch học.
  2. указатель Thư mục, thư tịch, mục lục thư tịch.
  3. рубрика в журнале [mục] điểm sách, giới thiệu sách.

Biến cách của библиогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?библиогра́фиябиблиогра́фии
Sinh cách кого? чего?библиогра́фиибиблиогра́фий
Tặng cách кому? чему?библиогра́фиибиблиогра́фиям
Đối cách кого? что?библиогра́фиюбиблиогра́фии
Công cụ cách кем? чем?библиогра́фиейбиблиогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?библиогра́фиибиблиогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

библиография nghĩa là gì?

библиография (danh từ) nghĩa là thư mục học, thư tịch học, thư mục, thư tịch.

библиография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là библиогра́фия (phiên âm Latinh bibliográfija, IPA [bʲɪblʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.