TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бива́к

giống đựcbất động vật
bivák[bʲɪˈvak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бива́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бива́к nghĩa là trại lính cắm tạm.

Nghĩa của бива́к

Danh từ

  1. Trại lính cắm tạm.
    • стоя́ть бива́комcắm trại

Biến cách của бива́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бива́кбива́ки
Sinh cách кого? чего?бива́кабива́ков
Tặng cách кому? чему?бива́кубива́кам
Đối cách кого? что?бива́кбива́ки
Công cụ cách кем? чем?бива́комбива́ками
Giới cách о ком? о чём?бива́кебива́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бивак nghĩa là gì?

бивак (danh từ) nghĩa là trại lính cắm tạm.

бивак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бива́к (phiên âm Latinh bivák, IPA [bʲɪˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.