бива́к
giống đựcbất động vật
bivák[bʲɪˈvak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бива́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бива́к nghĩa là trại lính cắm tạm.
Nghĩa của бива́к
Danh từ
- Trại lính cắm tạm.
- стоя́ть бива́комcắm trại
Biến cách của бива́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бива́к | бива́ки |
| Sinh cách кого? чего? | бива́ка | бива́ков |
| Tặng cách кому? чему? | бива́ку | бива́кам |
| Đối cách кого? что? | бива́к | бива́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | бива́ком | бива́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | бива́ке | бива́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бивак nghĩa là gì?
бивак (danh từ) nghĩa là trại lính cắm tạm.
бивак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бива́к (phiên âm Latinh bivák, IPA [bʲɪˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.