TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́вень

giống đựcbất động vật
bívenʹ[ˈbʲivʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́вень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́вень nghĩa là ngà.

Nghĩa của би́вень

Danh từ

  1. Ngà.

Biến cách của би́вень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́веньби́вни
Sinh cách кого? чего?би́вняби́вней
Tặng cách кому? чему?би́внюби́вням
Đối cách кого? что?би́веньби́вни
Công cụ cách кем? чем?би́внемби́внями
Giới cách о ком? о чём?би́внеби́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với би́вень

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10624796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бивень nghĩa là gì?

бивень (danh từ) nghĩa là ngà.

бивень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́вень (phiên âm Latinh bívenʹ, IPA [ˈbʲivʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.