TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бигуди́

giống đựcbất động vật
bigudí[bʲɪɡʊˈdʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бигуди́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бигуди́ nghĩa là ống uốn tóc.

Nghĩa của бигуди́

Danh từ

  1. Ống uốn tóc.

Câu hỏi thường gặp

бигуди nghĩa là gì?

бигуди (danh từ) nghĩa là ống uốn tóc.

бигуди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бигуди́ (phiên âm Latinh bigudí, IPA [bʲɪɡʊˈdʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.