TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бидо́н

giống đựcbất động vật
bidón[bʲɪˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бидо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бидо́н nghĩa là cái bi đông, bình toong.

Nghĩa của бидо́н

Danh từ

  1. Cái bi đông, bình toong.

Biến cách của бидо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бидо́нбидо́ны
Sinh cách кого? чего?бидо́набидо́нов
Tặng cách кому? чему?бидо́нубидо́нам
Đối cách кого? что?бидо́нбидо́ны
Công cụ cách кем? чем?бидо́номбидо́нами
Giới cách о ком? о чём?бидо́небидо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бидон nghĩa là gì?

бидон (danh từ) nghĩa là cái bi đông, bình toong.

бидон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бидо́н (phiên âm Latinh bidón, IPA [bʲɪˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.