TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бие́кция

giống cáibất động vật
bijékcija[bʲɪˈjekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бие́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бие́кция nghĩa là song ánh.

Nghĩa của бие́кция

Danh từ

  1. Song ánh.

Biến cách của бие́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бие́кциябие́кции
Sinh cách кого? чего?бие́кциибие́кций
Tặng cách кому? чему?бие́кциибие́кциям
Đối cách кого? что?бие́кциюбие́кции
Công cụ cách кем? чем?бие́кциейбие́кциями
Giới cách о ком? о чём?бие́кциибие́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биекция nghĩa là gì?

биекция (danh từ) nghĩa là song ánh.

биекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бие́кция (phiên âm Latinh bijékcija, IPA [bʲɪˈjekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.