TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́знес

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bíznɛs[ˈbʲiznɨs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́знес chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́знес nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương.

Nghĩa của би́знес

Danh từ

  1. Doanh nghiệp, doanh thương.

Biến cách của би́знес (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́знесби́знесы
Sinh cách кого? чего?би́знесаби́знесов
Tặng cách кому? чему?би́знесуби́знесам
Đối cách кого? что?би́знесби́знесы
Công cụ cách кем? чем?би́знесомби́знесами
Giới cách о ком? о чём?би́знесеби́знесах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với би́знес

  • В будущем мне придётся взять на себя бизнес моего отца. Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1514087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бизнес nghĩa là gì?

бизнес (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương.

бизнес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́знес (phiên âm Latinh bíznɛs, IPA [ˈbʲiznɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.