TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бизнесме́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
biznɛsmén[bʲɪznɨsˈmɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бизнесме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бизнесме́н nghĩa là nhà kinh doanh.

Nghĩa của бизнесме́н

Danh từ

  1. Nhà kinh doanh.

Biến cách của бизнесме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бизнесме́нбизнесме́ны
Sinh cách кого? чего?бизнесме́набизнесме́нов
Tặng cách кому? чему?бизнесме́нубизнесме́нам
Đối cách кого? что?бизнесме́набизнесме́нов
Công cụ cách кем? чем?бизнесме́номбизнесме́нами
Giới cách о ком? о чём?бизнесме́небизнесме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бизнесме́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бизнесмен nghĩa là gì?

бизнесмен (danh từ) nghĩa là nhà kinh doanh.

бизнесмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бизнесме́н (phiên âm Latinh biznɛsmén, IPA [bʲɪznɨsˈmɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.