TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бизо́н

giống đựcđộng vật
bizón[bʲɪˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бизо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бизо́н nghĩa là con bò rừng.

Nghĩa của бизо́н

Danh từ

  1. Con bò rừng (Bison bison).

Biến cách của бизо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бизо́нбизо́ны
Sinh cách кого? чего?бизо́набизо́нов
Tặng cách кому? чему?бизо́нубизо́нам
Đối cách кого? что?бизо́набизо́нов
Công cụ cách кем? чем?бизо́номбизо́нами
Giới cách о ком? о чём?бизо́небизо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бизо́н

  • Буффальские бизоны, которых пугают буффальские бизоны, пугают буффальских бизонов. Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бизон nghĩa là gì?

бизон (danh từ) nghĩa là con bò rừng.

бизон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бизо́н (phiên âm Latinh bizón, IPA [bʲɪˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.