TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бикарбона́т

giống đựcbất động vật
bikarbonát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бикарбона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бикарбона́т nghĩa là bicacbônat.

Nghĩa của бикарбона́т

Danh từ

  1. Bicacbônat.
    • бикарбона́т ка́лияkali bicacbônat

Biến cách của бикарбона́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бикарбона́тбикарбона́ты
Sinh cách кого? чего?бикарбона́табикарбона́тов
Tặng cách кому? чему?бикарбона́тубикарбона́там
Đối cách кого? что?бикарбона́тбикарбона́ты
Công cụ cách кем? чем?бикарбона́томбикарбона́тами
Giới cách о ком? о чём?бикарбона́тебикарбона́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бикарбонат nghĩa là gì?

бикарбонат (danh từ) nghĩa là bicacbônat.

бикарбонат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бикарбона́т (phiên âm Latinh bikarbonát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.