бикарбона́т
giống đựcbất động vật
bikarbonát
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бикарбона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бикарбона́т nghĩa là bicacbônat.
Nghĩa của бикарбона́т
Danh từ
- Bicacbônat.
- бикарбона́т ка́лияkali bicacbônat
Biến cách của бикарбона́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бикарбона́т | бикарбона́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бикарбона́та | бикарбона́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бикарбона́ту | бикарбона́там |
| Đối cách кого? что? | бикарбона́т | бикарбона́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бикарбона́том | бикарбона́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бикарбона́те | бикарбона́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бикарбонат nghĩa là gì?
бикарбонат (danh từ) nghĩa là bicacbônat.
бикарбонат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бикарбона́т (phiên âm Latinh bikarbonát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.