TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бики́ни

giống trungbất động vật
bikíni[bʲɪˈkʲinʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бики́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бики́ни nghĩa là áo tắm hai mảnh.

Nghĩa của бики́ни

Danh từ

  1. Áo tắm hai mảnh.

Câu hỏi thường gặp

бикини nghĩa là gì?

бикини (danh từ) nghĩa là áo tắm hai mảnh.

бикини đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бики́ни (phiên âm Latinh bikíni, IPA [bʲɪˈkʲinʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.