TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бимета́лл

giống đựcbất động vật
bimetáll giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бимета́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бимета́лл nghĩa là lưỡng kim, kim loại kép.

Nghĩa của бимета́лл

Danh từ

  1. Lưỡng kim, kim loại kép.

Biến cách của бимета́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бимета́ллбимета́ллы
Sinh cách кого? чего?бимета́ллабимета́ллов
Tặng cách кому? чему?бимета́ллубимета́ллам
Đối cách кого? что?бимета́ллбимета́ллы
Công cụ cách кем? чем?бимета́лломбимета́ллами
Giới cách о ком? о чём?бимета́ллебимета́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биметалл nghĩa là gì?

биметалл (danh từ) nghĩa là lưỡng kim, kim loại kép.

биметалл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бимета́лл (phiên âm Latinh bimetáll); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.