бимета́лл
giống đựcbất động vật
bimetáll
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бимета́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бимета́лл nghĩa là lưỡng kim, kim loại kép.
Nghĩa của бимета́лл
Danh từ
- Lưỡng kim, kim loại kép.
Biến cách của бимета́лл (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бимета́лл | бимета́ллы |
| Sinh cách кого? чего? | бимета́лла | бимета́ллов |
| Tặng cách кому? чему? | бимета́ллу | бимета́ллам |
| Đối cách кого? что? | бимета́лл | бимета́ллы |
| Công cụ cách кем? чем? | бимета́ллом | бимета́ллами |
| Giới cách о ком? о чём? | бимета́лле | бимета́ллах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
биметалл nghĩa là gì?
биметалл (danh từ) nghĩa là lưỡng kim, kim loại kép.
биметалл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бимета́лл (phiên âm Latinh bimetáll); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.