TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бино́м

giống đựcbất động vật
binóm[bʲɪˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бино́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бино́м nghĩa là nhị thức.

Nghĩa của бино́м

Danh từ

  1. Nhị thức.
    • бино́м Ньюто́наnhị thức Niu-tơn

Biến cách của бино́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бино́мбино́мы
Sinh cách кого? чего?бино́мабино́мов
Tặng cách кому? чему?бино́мубино́мам
Đối cách кого? что?бино́мбино́мы
Công cụ cách кем? чем?бино́момбино́мами
Giới cách о ком? о чём?бино́мебино́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бино́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бином nghĩa là gì?

бином (danh từ) nghĩa là nhị thức.

бином đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бино́м (phiên âm Latinh binóm, IPA [bʲɪˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.