TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биогеогра́фия

giống cáibất động vật
biogeográfija[ˌbʲiəɡʲɪɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биогеогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биогеогра́фия nghĩa là sinh địa lý học, địa lý sinh vật.

Nghĩa của биогеогра́фия

Danh từ

  1. Sinh [vật] địa lý học, [môn] địa lý sinh vật.

Biến cách của биогеогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биогеогра́фиябиогеогра́фии
Sinh cách кого? чего?биогеогра́фиибиогеогра́фий
Tặng cách кому? чему?биогеогра́фиибиогеогра́фиям
Đối cách кого? что?биогеогра́фиюбиогеогра́фии
Công cụ cách кем? чем?биогеогра́фиейбиогеогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?биогеогра́фиибиогеогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биогеография nghĩa là gì?

биогеография (danh từ) nghĩa là sinh địa lý học, địa lý sinh vật.

биогеография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биогеогра́фия (phiên âm Latinh biogeográfija, IPA [ˌbʲiəɡʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.