TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биогра́фия

giống cáibất động vật
biográfija[bʲɪɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биогра́фия nghĩa là tiểu sử.

Nghĩa của биогра́фия

Danh từ

  1. Tiểu sử.
    • расска́зыватьсвою́ биогра́фию — kể tiểu sử của mình

Biến cách của биогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биогра́фиябиогра́фии
Sinh cách кого? чего?биогра́фиибиогра́фий
Tặng cách кому? чему?биогра́фиибиогра́фиям
Đối cách кого? что?биогра́фиюбиогра́фии
Công cụ cách кем? чем?биогра́фиейбиогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?биогра́фиибиогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với биогра́фия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

биография nghĩa là gì?

биография (danh từ) nghĩa là tiểu sử.

биография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биогра́фия (phiên âm Latinh biográfija, IPA [bʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.