биогра́фия
giống cáibất động vật
biográfija[bʲɪɐˈɡrafʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên биогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
биогра́фия nghĩa là tiểu sử.
Nghĩa của биогра́фия
Danh từ
- Tiểu sử.
- расска́зыватьсвою́ биогра́фию — kể tiểu sử của mình
Biến cách của биогра́фия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | биогра́фия | биогра́фии |
| Sinh cách кого? чего? | биогра́фии | биогра́фий |
| Tặng cách кому? чему? | биогра́фии | биогра́фиям |
| Đối cách кого? что? | биогра́фию | биогра́фии |
| Công cụ cách кем? чем? | биогра́фией | биогра́фиями |
| Giới cách о ком? о чём? | биогра́фии | биогра́фиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với биогра́фия
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
биография nghĩa là gì?
биография (danh từ) nghĩa là tiểu sử.
биография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là биогра́фия (phiên âm Latinh biográfija, IPA [bʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.