TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биографи́ческий

biografíčeskij[bʲɪəɡrɐˈfʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биографи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биографи́ческий nghĩa là Thuộc về tiểu sử.

Nghĩa của биографи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về tiểu sử.

Biến cách của биографи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбиографи́ческийбиографи́ческоебиографи́ческаябиографи́ческие
Sinh cáchбиографи́ческогобиографи́ческогобиографи́ческойбиографи́ческих
Tặng cáchбиографи́ческомубиографи́ческомубиографи́ческойбиографи́ческим
Đối cáchбиографи́ческий / биографи́ческогобиографи́ческоебиографи́ческуюбиографи́ческие / биографи́ческих
Công cụ cáchбиографи́ческимбиографи́ческимбиографи́ческойбиографи́ческими
Giới cáchбиографи́ческомбиографи́ческомбиографи́ческойбиографи́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

биографический nghĩa là gì?

биографический (tính từ) nghĩa là Thuộc về tiểu sử.

биографический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биографи́ческий (phiên âm Latinh biografíčeskij, IPA [bʲɪəɡrɐˈfʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.