TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биоинформа́тика

giống cáibất động vật
bioinformátika[bʲɪəɪnfɐrˈmatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биоинформа́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биоинформа́тика nghĩa là tin sinh học.

Nghĩa của биоинформа́тика

Danh từ

  1. Tin sinh học.

Biến cách của биоинформа́тика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?биоинформа́тика
Sinh cách кого? чего?биоинформа́тики
Tặng cách кому? чему?биоинформа́тике
Đối cách кого? что?биоинформа́тику
Công cụ cách кем? чем?биоинформа́тикой
Giới cách о ком? о чём?биоинформа́тике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биоинформатика nghĩa là gì?

биоинформатика (danh từ) nghĩa là tin sinh học.

биоинформатика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биоинформа́тика (phiên âm Latinh bioinformátika, IPA [bʲɪəɪnfɐrˈmatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.