TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

био́лог

giống đựcđộng vật
biólog[bʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên био́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

био́лог nghĩa là nhà sinh vật học.

Nghĩa của био́лог

Danh từ

  1. Nhà sinh vật học.

Biến cách của био́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?био́логбио́логи
Sinh cách кого? чего?био́логабио́логов
Tặng cách кому? чему?био́логубио́логам
Đối cách кого? что?био́логабио́логов
Công cụ cách кем? чем?био́логомбио́логами
Giới cách о ком? о чём?био́логебио́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

биолог nghĩa là gì?

биолог (danh từ) nghĩa là nhà sinh vật học.

биолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là био́лог (phiên âm Latinh biólog, IPA [bʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.