TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

био́ника

giống cáibất động vật
biónika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên био́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

био́ника nghĩa là phỏng sinh học bionic.

Nghĩa của био́ника

Danh từ

  1. Phỏng sinh học bionic.

Biến cách của био́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?био́никабио́ники
Sinh cách кого? чего?био́никибио́ник
Tặng cách кому? чему?био́никебио́никам
Đối cách кого? что?био́никубио́ники
Công cụ cách кем? чем?био́никойбио́никами
Giới cách о ком? о чём?био́никебио́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бионика nghĩa là gì?

бионика (danh từ) nghĩa là phỏng sinh học bionic.

бионика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là био́ника (phiên âm Latinh biónika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.